Tất cả sản phẩm
Lưu trữ trong một chất lỏng hương vị Heterocycle khác mát mẻ với thời hạn sử dụng 24 tháng được thiết kế cho các giải pháp hương vị trong sản xuất
| Category: | Flavor |
|---|---|
| Refractive Index: | 1.4995 |
| Melting Point: | -49.15°C (estimate) |
Hợp chất hương vị heterocyclic lỏng Fema 3062 Cần thiết cho đổi mới hương vị trong ứng dụng thức ăn, đồ uống và nước hoa
| Refractive Index: | 1.4995 |
|---|---|
| Fema: | 3062 |
| Melting Point: | -49.15°C (estimate) |
24 tháng Thời hạn sử dụng Liquid Heterocycle other Flavor Offering Consistent and Flavor Integrity for Diverse Industrial Uses
| Cas Number: | Varies By Specific Compound |
|---|---|
| Boiling Point: | 385.2±22.0 °C(Predicted) |
| Usage: | Food And Beverage Flavoring |
Điểm nóng chảy trừ 49 điểm 15 độ C ước tính Heterocycle hương vị khác được sử dụng trong các sản phẩm bánh làm tăng hương vị
| Số CAS: | Thay đổi theo hợp chất cụ thể |
|---|---|
| Hạn sử dụng: | 24 tháng |
| độ tinh khiết: | ≥ 98% |
Điểm nóng chảy 112 °C Thiol Hóa chất không màu đến chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và tổng hợp hóa học
| Odor: | Strong, Unpleasant Odor (similar To Rotten Eggs) |
|---|---|
| Physical State: | Liquid At Room Temperature |
| Meltingpoint: | Varies, Typically Below 0°C |
Hợp chất Thiol hữu cơ không màu đến màu vàng nhạt Cas 137008 Thuốc thử hóa học để tổng hợp và sản xuất công nghiệp
| Molecularweight: | Varies Depending On Specific Thiol |
|---|---|
| Uses: | Used As Odorants, In Polymerization, And As Intermediates In Chemical Synthesis |
| Color: | Colorless To Light Yellow |
Thông thường dưới 0°C Thiol Chemical Jecfa Số 527 Thích hợp cho quá trình trùng hợp và các quá trình hóa học công nghiệp liên quan
| Odor: | Strong, Unpleasant Odor (similar To Rotten Eggs) |
|---|---|
| Meltingpoint: | Varies, Typically Below 0°C |
| Molecular Formula: | C6H14OS |
Dầu ở nhiệt độ phòng Aliphatic Thiol chất trọng lượng phân tử khác nhau tùy thuộc vào thiol cụ thể lý tưởng cho các ứng dụng tổng hợp hóa học
| Physical State: | Liquid At Room Temperature |
|---|---|
| Form: | Liquid (clear, Viscous) |
| Meltingpoint: | Varies, Typically Below 0°C |
Không màu đến vàng nhạt Thiol hóa học với điểm nóng chảy khác nhau tùy thuộc vào trọng lượng phân tử Thiol cụ thể cho công nghiệp
| Molecular Formula: | C6H14OS |
|---|---|
| Form: | Liquid (clear, Viscous) |
| Uses: | Used As Odorants, In Polymerization, And As Intermediates In Chemical Synthesis |
Dầu ở nhiệt độ phòng chất thiol aliphatic hợp chất tổng hợp cung cấp nhất quán cho công nghiệp và phòng thí nghiệm
| Meltingpoint: | Varies, Typically Below 0°C |
|---|---|
| Solubility: | Soluble In Organic Solvents, Slightly Soluble In Water |
| Cas: | 137-00-8 |
