Không màu đến vàng nhạt Thiol hóa học với điểm nóng chảy khác nhau tùy thuộc vào trọng lượng phân tử Thiol cụ thể cho công nghiệp
| Molecular Formula | C6H14OS | Form | Liquid (clear, Viscous) |
|---|---|---|---|
| Uses | Used As Odorants, In Polymerization, And As Intermediates In Chemical Synthesis | Color | Colorless To Light Yellow |
| Meltingpoint | Varies, Typically Below 0°C | Cas | 137-00-8 |
| Molecularweight | Varies Depending On Specific Thiol | Jecfa Number | 527 |
Mô tả sản phẩm:
Thiol Chemical là một Hợp chất Thiol hữu cơ đặc biệt được đặc trưng bởi dạng lỏng trong suốt, nhớt. Được biết đến với mùi nồng nặc và khó chịu, thường được so sánh với mùi trứng thối, hợp chất này cần được xử lý và bảo quản cẩn thận. Mùi rõ rệt là đặc điểm nổi bật của nhiều chất thiol, giúp sản phẩm này dễ dàng được nhận biết trong nhiều môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm. Thiol Chemical thuộc họ các hợp chất chứa lưu huỳnh được gọi là Hợp chất Thiol hữu cơ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình và ứng dụng hóa học.
Hợp chất Thiol hữu cơ đặc biệt này được phân loại theo số JECFA 527, đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể về chất lượng và cách sử dụng. Số đăng ký của Dịch vụ tóm tắt hóa học (CAS) cho chất này là 137-00-8, số này xác định duy nhất nó trong vô số các hợp chất hóa học. Số CAS rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu cũng như các chuyên gia trong ngành, cung cấp tài liệu tham khảo đáng tin cậy khi tìm nguồn cung ứng hoặc nghiên cứu hợp chất này.
Trọng lượng phân tử của Hóa chất Thiol này thay đổi tùy thuộc vào biến thể thiol cụ thể đang được xem xét. Nhìn chung, thiol có thể khác nhau rất nhiều về cấu trúc phân tử, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của chúng. Tính biến thiên này cho phép thực hiện nhiều ứng dụng, vì các Chất Thiol béo khác nhau có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của các quy trình công nghiệp cụ thể, bao gồm hóa dầu và khoa học vật liệu.
Là một chất Thiol béo, hợp chất này chứa nhóm lưu huỳnh-hydro (-SH) gắn với chuỗi carbon béo. Đặc điểm cấu trúc này chịu trách nhiệm về khả năng phản ứng và mùi đặc trưng của nó. Các chất Thiol béo được công nhận rộng rãi vì khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm cả sự hình thành các liên kết disulfide, rất cần thiết trong các hệ thống sinh học và hóa học tổng hợp. Sự hiện diện của nhóm thiol mang lại những đặc tính độc đáo được khai thác trong nhiều lĩnh vực khác nhau như trùng hợp, ức chế ăn mòn và sản xuất chất tạo mùi.
Dạng lỏng của Hóa chất Thiol này trong và nhớt, tạo điều kiện dễ dàng sử dụng trong cả môi trường phòng thí nghiệm và công nghiệp. Độ nhớt của nó có thể ảnh hưởng đến quy trình xử lý, yêu cầu bảo quản và phương pháp ứng dụng. Do mùi đặc trưng và nồng nặc của nó, nên cần có các biện pháp thông gió và an toàn thích hợp khi làm việc với hợp chất này để ngăn ngừa sự khó chịu và đảm bảo mức độ phơi nhiễm an toàn. Nên sử dụng thiết bị bảo hộ và tuân thủ các quy trình an toàn để giảm thiểu mọi rủi ro liên quan đến mùi hăng và phản ứng hóa học.
Tóm lại, Thiol Chemical này là một Hợp chất Thiol hữu cơ quan trọng được phân biệt bởi mùi nồng nặc, khó chịu gợi nhớ đến trứng thối, số JECFA duy nhất là 527 và số CAS 137-00-8. Trọng lượng phân tử của nó thay đổi tùy theo biến thể thiol cụ thể, trong khi dạng chất lỏng trong suốt, nhớt khiến nó trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng. Là một chất Thiol béo, nó cung cấp các đặc tính hóa học thiết yếu hỗ trợ việc sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Cho dù được sử dụng trong nghiên cứu, sản xuất hay các quy trình hóa học chuyên dụng, Hợp chất Thiol hữu cơ này vẫn là vật liệu không thể thiếu cho các chuyên gia đang tìm kiếm các giải pháp dựa trên thiol đáng tin cậy và hiệu quả.
Đặc trưng:
- Tên sản phẩm: Hóa chất Thiol
- Dạng: Chất lỏng (trong, nhớt)
- Trạng thái vật lý: Chất lỏng ở nhiệt độ phòng
- Số JECFA: 527
- Số CAS: 137-00-8
- Điểm nóng chảy: 112 °C
- Chứa chất Thiol béo
- Bao gồm dẫn xuất Thiol thơm
- Chất Thiol Aliphatic có độ tinh khiết cao cho các ứng dụng khác nhau
Thông số kỹ thuật:
| Nguồn sinh học | Tổng hợp |
| Mùi | Mùi mạnh, khó chịu (tương tự như trứng thối) |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt |
| điểm nóng chảy | 112°C |
| CAS | 137-00-8 |
| Điểm sôi | 135°C (7 mm Hg) |
| Trạng thái vật lý | Chất lỏng ở nhiệt độ phòng |
| Số JECFA | 527 |
| Điểm nóng chảy (đa dạng) | Khác nhau, thường dưới 0°C |
| Hình thức | Chất lỏng (trong, nhớt) |
Ứng dụng:
Sản phẩm Hoyoshee Thiol Chemical, có nguồn gốc từ Trung Quốc, là một chất thiol béo có tính linh hoạt cao được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Là một hợp chất thiol hữu cơ, nó thể hiện các đặc tính hóa học độc đáo khiến nó không thể thiếu trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học. Do trọng lượng phân tử thay đổi tùy theo thiol cụ thể, sản phẩm này có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau.
Một trong những ứng dụng chính của hóa chất thiol Hoyoshee là sản xuất các sản phẩm cao su và polyme. Hợp chất thiol hữu cơ hoạt động như một chất tăng tốc lưu hóa và chất chuyển chuỗi quan trọng, cải thiện tính chất vật lý và độ bền của vật liệu cao su. Đặc tính hòa tan của nó—hòa tan trong dung môi hữu cơ và ít tan trong nước—cho phép nó tương tác hiệu quả trong các công thức khác nhau, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong quá trình sản xuất.
Trong các ngành công nghiệp và hóa chất nông nghiệp, chất thiol béo Hoyoshee đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hoạt động. Mùi nồng nặc, khó chịu của nó, tương tự như trứng thối, là một đặc điểm đặc biệt cần được quản lý cẩn thận trong quá trình xử lý, nhưng nó cũng báo hiệu sự hiện diện của các nhóm chức năng thiol mạnh cần thiết cho các phản ứng hóa học có chủ đích. Trạng thái vật lý lỏng ở nhiệt độ phòng tạo điều kiện dễ dàng trộn và kết hợp vào các quá trình hóa học phức tạp.
Hơn nữa, hợp chất thiol hữu cơ này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng môi trường như kiểm soát mùi và thải kim loại nặng. Khả năng liên kết với kim loại và các chất ô nhiễm khác làm cho nó có giá trị cho các nỗ lực xử lý và khắc phục nước thải. Số JECFA 527 được gán cho sản phẩm này phản ánh trạng thái được công nhận và sự chấp nhận theo quy định đối với các mục đích sử dụng công nghiệp cụ thể, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
Các phòng thí nghiệm nghiên cứu cũng được hưởng lợi từ hóa chất thiol Hoyoshee, tận dụng các nhóm thiol phản ứng của nó để tổng hợp các hợp chất mới và nghiên cứu khoa học vật liệu. Cho dù được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, biến đổi polyme hay quản lý môi trường, chất thiol béo này của Hoyoshee đều mang lại hiệu suất đáng tin cậy được hỗ trợ bởi chất lượng ổn định từ nơi xuất xứ ở Trung Quốc.
Tùy chỉnh:
Hoyoshee Thiol Chemical là hợp chất thiol hữu cơ chất lượng cao có nguồn gốc từ Trung Quốc. Sản phẩm này xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với số CAS là 137-00-8, nó đóng vai trò là dẫn xuất thiol thơm thiết yếu được sử dụng rộng rãi làm chất tạo mùi, trong các quá trình trùng hợp và làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.
Bản chất dẫn xuất thiol thơm của hợp chất này cho phép sử dụng linh hoạt trong việc tạo ra các hóa chất chuyên dụng và nâng cao hiệu suất của sản phẩm. Điểm nóng chảy của nó là 112 °C và màu sắc đặc biệt của nó từ không màu đến vàng nhạt, phản ánh độ tinh khiết và chất lượng của nó.
Thiol Chemical của Hoyoshee được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đòi hỏi hợp chất thiol hữu cơ đáng tin cậy và hiệu quả, đảm bảo kết quả nhất quán trong mọi ứng dụng.
